年輕幼稚的女子
niên khinh ấu trĩ đích nữ tử
Hán Việt: niên khinh ấu trĩ đích nữ tử · Pinyin: nián qīng yòu zhì de nǚ zǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 年 (niên) + 輕 (khinh) + 幼 (ấu) + 稚 (trĩ) + 的 (đích) + 女 (nữ) + 子 (tử)
Hán Việt: niên khinh ấu trĩ đích nữ tử · Pinyin: nián qīng yòu zhì de nǚ zǐ
Cấu tạo: 年 (niên) + 輕 (khinh) + 幼 (ấu) + 稚 (trĩ) + 的 (đích) + 女 (nữ) + 子 (tử)