並駕齊驅 tịnh giá tề khu Hán Việt: tịnh giá tề khu Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 駕 (giá) + 齊 (tề) + 驅 (khu)Hán Việttịnh giá tề khuCấu tạo並 + 駕 + 齊 + 驅 · tịnh + giá + tề + khu nghĩa thành phần: tịnh + giá + tề + khu Từ liên quan Từ đồng nghĩa不相上下 · 势均力敌Từ trái nghĩa天渊之别 · 强弱悬殊 · 相去万里