幼儿园招生名额

yòu ér yuán zhāo shēng míng éấu nhi viên chiêu sanh danh ngạch

Hán Việt: ấu nhi viên chiêu sanh danh ngạch · Pinyin: yòu ér yuán zhāo shēng míng é

Tổng quan

Cấu tạo: 幼 (ấu) + 兒 (nhi) + 園 (viên) + 招 (chiêu) + 生 (sanh) + 名 (danh) + 額 (ngạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chỉ tiêu nhà trẻ

Đức

  • Handedict Kindergartenplatz