广泛应用

guǎng fàn yīng yòngquảng phiếm ứng dụng

Hán Việt: quảng phiếm ứng dụng · Pinyin: guǎng fàn yīng yòng

Tổng quan

Cấu tạo: 廣 (quảng) + 泛 (phiếm) + 應 (ứng) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ứng dụng rộng rãi

Đức

  • Handedict breite Anwendung (S), breite Anwendung finden

Từ liên quan

Gần nghĩa

广泛影响 · 应用卫星 · 应用平台 · 应用数学 · 应用物理 · 应用科学 · 应用程序 · 应用程式