序乐

tự nhạc

Hán Việt: tự nhạc

Tổng quan

bài viết mở đầu, ý định sơ bộ

Cấu tạo: 序 (tự) + 樂 (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khúc dạo đầu
  • Tần suất từ bài viết mở đầu, ý định sơ bộ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi prolusion

Eng

  • Tần suất từ prolusion

Từ liên quan

Gần nghĩa

乐业 · 乐东 · 乐之 · 乐乐 · 乐事 · 乐于 · 乐亭 · 乐人