应当得到

yīng dāng dé dàoứng đương đắc đáo

Hán Việt: ứng đương đắc đáo · Pinyin: yīng dāng dé dào

Tổng quan

Cấu tạo: 應 (ứng) + 當 (đương) + 得 (đắc) + 到 (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xứng đáng

Đức

  • Handedict zustehen

Từ liên quan

Gần nghĩa

得到休养 · 得到增援 · 得到娱乐 · 得到报应 · 得到接替 · 得到燃料 · 得到装备 · 得到灵感的