得到接替

đắc đáo tiếp thế

Hán Việt: đắc đáo tiếp thế

Tổng quan

kíp ngựa (tốp ngựa thay cho tốp trước đã mệt), ca, kíp (thợ), số lượng đồ vật để thay thế, (thể dục,thể thao) cuộc chạy đua tiếp sức, (điện học) Rơle, (rađiô) chương trình tiếp âm, (định ngữ) tiếp âm

Cấu tạo: 得 (đắc) + 到 (đáo) + 接 (tiếp) + 替 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 được thay thế

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi relay

Từ liên quan

Gần nghĩa

得到休养 · 得到增援 · 得到娱乐 · 得到报应 · 得到燃料 · 得到装备 · 得到灵感的 · 得到许可地