应该做某事

ứng cai tố mỗ sự

Hán Việt: ứng cai tố mỗ sự

Tổng quan

Cấu tạo: 應 (ứng) + 該 (cai) + 做 (tố) + 某 (mỗ) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cần phải

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi had need do sth

Eng

  • Cihui had need do sth

Từ liên quan

Gần nghĩa

应该感谢的 · 应该报告的 · 应该谴责的 · 应该在外面 · 应该注意勿 · 应该应分 · 应该忠于 · 应该感谢