应该谴责的

ứng cai khiển trách đích

Hán Việt: ứng cai khiển trách đích

Tổng quan

đáng quở trách, đáng khiển trách, đáng mắng

Cấu tạo: 應 (ứng) + 該 (cai) + 譴 (khiển) + 責 (trách) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đáng khiển trách

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi reprehensible

Từ liên quan

Gần nghĩa

应该感谢的 · 应该报告的 · 应该做某事 · 应该在外面 · 应该注意勿 · 应该应分 · 应该忠于 · 应该感谢