廟底溝二期文化
miếu để câu nhị kì văn hóa
Hán Việt: miếu để câu nhị kì văn hóa
Tổng quan
Cấu tạo: 廟 (miếu) + 底 (để) + 溝 (câu) + 二 (nhị) + 期 (kì) + 文 (văn) + 化 (hóa)
Nghĩa
Eng
- Cihui 廟底溝二期文化 iàodǐgōu Èrqī Wénhuà n. <archeo.> Miaodigou/Miaotikou Culture second period