庚午

gēng wǔcanh ngọ

Hán Việt: canh ngọ · Pinyin: gēng wǔ

Tổng quan

năm thứ bảy Canh Ngọ của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1990 hoặc 2050

Cấu tạo: 庚 (canh) + 午 (ngọ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 năm Canh Ngọ
  • Biên soạn 7th year of the Sexagenary Cycle (1870, 1930, 1990 etc.)

Eng

  • JMdict Metal Horse (7th term of the sexagenary cycle, e.g. 1930, 1990, 2050)
  • Cihui seventh year G7 of the 60 year cycle, e.g. 1990 or 2050

ja

  • JMdict 庚午(かのえうま)

Từ liên quan

Gần nghĩa

午休 · 午供 · 午前 · 午后 · 午夜 · 午天 · 午安 · 午宴