庚子

gēng zǐcanh tử

Hán Việt: canh tử · Pinyin: gēng zǐ

Tổng quan

năm thứ 37 Canh Tý của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1960 hoặc 2020

Cấu tạo: 庚 (canh) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 năm Canh Tý
  • Biên soạn 37th year of the Sexagenary Cycle (1900, 1960, 2020 etc.)

Eng

  • JMdict Metal Rat (37th term of the sexagenary cycle, e.g. 1960, 2020, 2080)
  • Cihui 37th year G1 of the 60-year cycle, e.g. 1960 or 2020

Đức

  • Handedict 37. Jahr im 60er-Zyklus

ja

  • JMdict 庚子(かのえね)

Từ liên quan

Gần nghĩa

庚子国变 · 子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀