位妙 vị diệu Hán Việt: vị diệu Tổng quan (術語)十妙之一。☸ Cấu tạo: 位 (vị) + 妙 (diệu)Hán Việtvị diệuCấu tạo位 + 妙 · vị + diệu nghĩa thành phần: vị + diệu Nghĩa ViệtCihui (術語)十妙之一。☸Tần suất từ [bktd] vị diệu (術語)十妙之一。☸ Từ liên quan Gần nghĩa位于 · 位元 · 位列 · 位图 · 位在 · 位址 · 位子 · 位居