廢電子電機設備指令

fèi diàn zǐ diàn jī shè bèi zhǐ lìng phế điện tử điện ki thiết bị chỉ lệnh

Hán Việt: phế điện tử điện ki thiết bị chỉ lệnh · Pinyin: fèi diàn zǐ diàn jī shè bèi zhǐ lìng

Tổng quan

Cấu tạo: (phế) + (điện) + (tử) + (điện) + (ki) + (thiết) + (bị) + (chỉ) + (lệnh)