庫木吐喇千佛洞
khố mộc thổ lạt thiên phật đỗng
Hán Việt: khố mộc thổ lạt thiên phật đỗng · Pinyin: kù mù tǔ lǎ qiān fú dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 庫 (khố) + 木 (mộc) + 吐 (thổ) + 喇 (lạt) + 千 (thiên) + 佛 (phật) + 洞 (đỗng)
Hán Việt: khố mộc thổ lạt thiên phật đỗng · Pinyin: kù mù tǔ lǎ qiān fú dòng
Cấu tạo: 庫 (khố) + 木 (mộc) + 吐 (thổ) + 喇 (lạt) + 千 (thiên) + 佛 (phật) + 洞 (đỗng)