庫爾特喬治基辛格
khố nhĩ đặc kiều trì cơ tân cách
Hán Việt: khố nhĩ đặc kiều trì cơ tân cách · Pinyin: kù ěr tè qiáo zhì jī xīn gé
Tổng quan
Cấu tạo: 庫 (khố) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 喬 (kiều) + 治 (trì) + 基 (cơ) + 辛 (tân) + 格 (cách)