康斯坦丁尼夫卡
khang tư thản đinh ni phu tạp
Hán Việt: khang tư thản đinh ni phu tạp · Pinyin: kāng sī tǎn dīng ní fū kǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 康 (khang) + 斯 (tư) + 坦 (thản) + 丁 (đinh) + 尼 (ni) + 夫 (phu) + 卡 (tạp)
Hán Việt: khang tư thản đinh ni phu tạp · Pinyin: kāng sī tǎn dīng ní fū kǎ
Cấu tạo: 康 (khang) + 斯 (tư) + 坦 (thản) + 丁 (đinh) + 尼 (ni) + 夫 (phu) + 卡 (tạp)