廄將

jiù jiāngcứu tương

Hán Việt: cứu tương · Pinyin: jiù jiāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"厩将"。 2.官名。

Cấu tạo: 廄 (cứu) + 將 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan coi ngựa

Từ liên quan

Gần nghĩa

厩肥 · 將樂 · 將令 · 將會 · 將伯 · 将佐 · 将兵 · 将养