廈覆

shà fùhạ phúc

Hán Việt: hạ phúc · Pinyin: shà fù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹庇荫。

Cấu tạo: 廈 (hạ) + 覆 (phúc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

廈門 · 覆亡 · 覆信 · 覆压 · 覆疊 · 覆命 · 覆器 · 覆囘