覆疊 fù dié·phúc điệp Hán Việt: phúc điệp · Pinyin: fù dié Tổng quan chồng lên Cấu tạo: 覆 (phúc) + 疊 (điệp)Pinyinfù diéHán Việtphúc điệpTừ loạiđộngCấu tạo覆 + 疊 · phúc + điệp nghĩa thành phần: phúc + điệp Nghĩa ViệtCihui phủ lênCihui xếp lớp (chu trình nhiệt động)EngCihui to overlap/to overlay/cascaded (thermodynamic cycle) Từ liên quan Gần nghĩa疊加 · 叠印 · 叠句 · 疊合 · 叠字 · 疊層 · 叠嶂 · 疊彩