廉幹 liêm kiền Hán Việt: liêm kiền Tổng quan Trong sạch và làm việc giỏi Cấu tạo: 廉 (liêm) + 干 (kiền)Hán Việtliêm kiềnTừ loạitínhCấu tạo廉 + 干 · liêm + kiền nghĩa thành phần: liêm + kiền Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trong sạch Từ liên quan Gần nghĩa干与 · 干么 · 干了 · 干事 · 干产 · 干亲 · 干人 · 干仗