廊飡

láng cān

Pinyin: láng cān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"廊餐"。

Cấu tạo: 廊 (lang) + 飡

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"廊餐"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

廊坊 · 廊子 · 廊庑 · 廊庙 · 廊廟 · 廊桥 · 廊檐 · 廊溋