廟塔

miào tǎmiếu tháp

Hán Việt: miếu tháp · Pinyin: miào tǎ

Tổng quan

đền chùa và bảo tháp

Cấu tạo: 廟 (miếu) + 塔 (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đền chùa và tháp
  • Google Alex v6 miếu tháp
  • Tần suất từ đền chùa và bảo tháp

Eng

  • Cihui temples and pagodas
  • Tần suất từ temples and pagodas

Từ liên quan

Gần nghĩa

塔主 · 塔像 · 塔公 · 塔剎 · 塔勒 · 塔印 · 塔口 · 塔可