塔可

tǎ kětháp khả

Hán Việt: tháp khả · Pinyin: tǎ kě

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【塔可】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(loanword) taco"]]]}]

Cấu tạo: 塔 (tháp) + 可 (khả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 taco

Eng

  • Cihui (loanword) taco

Từ liên quan

Gần nghĩa

塔可饼 · 可不 · 可中 · 可乐 · 可争 · 可亲 · 可人 · 可什