塔公

tǎ gōngtháp công

Hán Việt: tháp công · Pinyin: tǎ gōng

Tổng quan

Thảo nguyên Lhagang ở huyện Dartsendo 康定縣

Cấu tạo: 塔 (tháp) + 公 (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 康定县, châu tự trị Tạng Garze, Tứ Xuyên
  • Tần suất từ Thảo nguyên Lhagang ở huyện Dartsendo 康定縣, 康定县[Kang1 ding4 xian4], châu tự trị Tạng Garze, Tứ Xuyên

Eng

  • Cihui Lhagang grassland in Dartsendo county 康定縣; 康定县, Garze Tibetan autonomous prefecture, Sichuan
  • Tần suất từ Lhagang grassland in Dartsendo county 康定縣, 康定县[Kang1 ding4 xian4], Garze Tibetan autonomous prefecture, Sichuan

Từ liên quan

Gần nghĩa

塔公寺 · 公丈 · 公两 · 公主 · 公举 · 公义 · 公了 · 公事