廣信

nghiễm tín

Hán Việt: nghiễm tín

Tổng quan

Tên một tỉnh ở trung phần Việt Nam

Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 信 (tín)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Quảng Tín

Từ liên quan

Gần nghĩa

信䟓 · 信󱷐 · 信丰 · 信主 · 信义 · 信了 · 信从 · 信令