廣告性印件生產
quảng cáo tính ấn kiện sanh sản
Hán Việt: quảng cáo tính ấn kiện sanh sản · Pinyin: guǎng gào xìng yìn jiàn shēng chǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 廣 (quảng) + 告 (cáo) + 性 (tính) + 印 (ấn) + 件 (kiện) + 生 (sanh) + 產 (sản)