廣泛使用

guǎng fàn shǐ yòngquảng phiếm sử dụng

Hán Việt: quảng phiếm sử dụng · Pinyin: guǎng fàn shǐ yòng

Tổng quan

Cấu tạo: 廣 (quảng) + 泛 (phiếm) + 使 (sử) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sử dụng rộng rãi

Đức

  • Handedict breite Anwendung finden

Từ liên quan

Gần nghĩa

使用不当 · 使用中的 · 使用仪器 · 使用價值 · 使用假名 · 使用工具 · 使用數量 · 使用新语