廩君

lǐn jūnlẫm quân

Hán Việt: lẫm quân · Pinyin: lǐn jūn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代巴郡﹑南郡氏族首领名◇即以之称其族。

Cấu tạo: 廩 (lẫm) + 君 (quân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

君主 · 君位 · 君子 · 君山 · 君悅 · 君持 · 君權 · 君民