延斯斯託爾滕貝格
duyên tư tư thác nhĩ đằng bối cách
Hán Việt: duyên tư tư thác nhĩ đằng bối cách · Pinyin: yán sī sī tuō ěr téng bèi gé
Tổng quan
Cấu tạo: 延 (duyên) + 斯 (tư) + 斯 (tư) + 託 (thác) + 爾 (nhĩ) + 滕 (đằng) + 貝 (bối) + 格 (cách)