廷相

đình tương

Hán Việt: đình tương

Tổng quan

Tên tự của Đặng Thuỵ, danh sĩ thời Lê mạt. Xem tiểu truyện ông tại vần Thuỵ

Cấu tạo: 廷 (đình) + 相 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đặng Thuỵ

Từ liên quan

Gần nghĩa

廷俊 · 廷尉 · 廷對 · 廷布 · 廷爭 · 廷臣 · 廷試 · 廷議