建旟

jiàn yúkiến dư

Hán Việt: kiến dư · Pinyin: jiàn yú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代冬季大阅,州里之长立旟旗以为标志,象征勇猛﹑敏捷。建,树立; 旟,画有鸟隼的旗。 2.指大将出镇。

Cấu tạo: 建 (kiến) + 旟 (dư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代冬季大阅,州里之长立旟旗以为标志,象征勇猛﹑敏捷。建,树立; 旟,画有鸟隼的旗。 2.指大将出镇。

Từ liên quan

Gần nghĩa

建业 · 建交 · 建修 · 建党 · 建兰 · 建制 · 建华 · 建卯