建立定居点 kiến lập định cư điểm Hán Việt: kiến lập định cư điểm Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 立 (lập) + 定 (định) + 居 (cư) + 點 (điểm)Hán Việtkiến lập định cư điểmTừ loạitínhCấu tạo建 + 立 + 定 + 居 + 點 · kiến + lập + định + cư + điểm nghĩa thành phần: kiến + lập + định + cư + điểm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thành lập khu định cưMainlandKaggle Zh-Vi establish settlementEngCihui establish settlement Từ liên quan Gần nghĩa建立基准的 · 建立殖民地 · 建立的机构 · 建立基础 · 建立时间 · 建立新图表 · 建立家庭 · 建立您的位置