建立的机构
kiến lập đích ki cấu
Hán Việt: kiến lập đích ki cấu
Tổng quan
sự thành lập, sự thiết lập, sự kiến lập, sự đặt (ai vào một địa vị), sự chứng minh, sự xác minh (sự kiện...), sự đem vào, sự đưa vào (thói quen, sự tín ngưỡng...), sự chính thức hoá (nhà thờ), tổ chức
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cơ sở
Mainland
- Kaggle Zh-Vi establishment