建築物間的通道

jiàn zhù wù jiān de tōng dào kiến trúc vật gian đích thông đạo

Hán Việt: kiến trúc vật gian đích thông đạo · Pinyin: jiàn zhù wù jiān de tōng dào

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (trúc) + (vật) + (gian) + (đích) + (thông) + (đạo)