建設經營管理轉讓

jiàn shè jīng yíng guǎn lǐ zhuǎn ràng kiến thiết kinh doanh quản lí chuyển nhượng

Hán Việt: kiến thiết kinh doanh quản lí chuyển nhượng · Pinyin: jiàn shè jīng yíng guǎn lǐ zhuǎn ràng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (thiết) + (kinh) + (doanh) + (quản) + (lí) + (chuyển) + (nhượng)