开化史 khai hóa sử Hán Việt: khai hóa sử Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 人類知識從萌芽到興盛的發展過程。 Cấu tạo: 開 (khai) + 化 (hóa) + 史 (sử)Hán Việtkhai hóa sửTừ loạidanhCấu tạo開 + 化 + 史 · khai + hóa + sử nghĩa thành phần: khai + hóa + sử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lịch sử văn minhBiên soạn history of human civilizationEngCihui 開化史 āihuàshǐ n. history of human civilization Từ liên quan Gần nghĩa开化县 · 開化寺 · 开化 · 開化 · 开化儿 · 开化天皇