开支标准 khai chi tiêu chuẩn Hán Việt: khai chi tiêu chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 支 (chi) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)Hán Việtkhai chi tiêu chuẩnTừ loạidanhCấu tạo開 + 支 + 標 + 準 · khai + chi + tiêu + chuẩn nghĩa thành phần: khai + chi + tiêu + chuẩn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiêu chuẩn chi tiêuBiên soạn spending standardsEngCihui 開支標準 āizhī biāozhǔn n. spending standards Từ liên quan Gần nghĩa标准唱片 · 标准尺寸 · 标准时区 · 标准普尔 · 标准模型 · 标准状况 · 标准状态 · 标准纯银