开眼亚目

khai nhãn á mục

Hán Việt: khai nhãn á mục

Tổng quan

Cấu tạo: 開 (khai) + 眼 (nhãn) + 亞 (á) + 目 (mục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Oegopsida

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Oegopsida

Eng

  • Cihui Oegopsida
  • Tần suất từ Oegopsida

Từ liên quan

Gần nghĩa

開眼作梦 · 開眼供養 · 開眼寐語 · 開眼尿牀 · 開眼瞌睡 · 开眼界 · 開眼師