開眼師

khai nhãn sư

Hán Việt: khai nhãn sư

Tổng quan

(職位)開眼供養之導師。☸

Cấu tạo: 开 (khai) + 眼 (nhãn) + 师 (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (職位)開眼供養之導師。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

开眼界 · 开眼 · 開眼 · 開眼作梦 · 開眼供養 · 開眼寐語 · 開眼尿牀 · 開眼瞌睡