開立帳戶申請書

khai lập trướng hộ thân thỉnh thư

Hán Việt: khai lập trướng hộ thân thỉnh thư

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (lập) + (trướng) + (hộ) + (thân) + (thỉnh) + (thư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 開立帳戶申請書 āilì zhànghù shēnqǐngshū n. new-account application