弁丁

biện đinh

Hán Việt: biện đinh

Tổng quan

Cấu tạo: 弁 (biện) + 丁 (đinh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丁丁 · 丁丑 · 丁东 · 丁亥 · 丁克 · 丁冊 · 丁册 · 丁冬