异化现象 dị hóa hiện tượng Hán Việt: dị hóa hiện tượng Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 化 (hóa) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Hán Việtdị hóa hiện tượngTừ loạidanhCấu tạo異 + 化 + 現 + 象 · dị + hóa + hiện + tượng nghĩa thành phần: dị + hóa + hiện + tượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hiện tượng dị hóaBiên soạn dissimilationEngCihui 異化現象 ìhuà xiànxiàng n. <lg.> dissimilationTần suất từ n. <lg.> dissimilation Từ liên quan Gần nghĩa异化作用 · 现象学的 · 现象上 · 现象学 · 现象的 · 现象级 · 现象论 · 异化产物