异性相吸

yì xìng xiāng xīdị tính tương hấp

Hán Việt: dị tính tương hấp · Pinyin: yì xìng xiāng xī

Tổng quan

các cực đối lập thu hút nhau

Cấu tạo: 異 (dị) + 性 (tính) + 相 (tương) + 吸 (hấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nghĩa bóng) nam nữ hấp dẫn nhau
  • Cihui các sự đối lập thu hút nhau

Eng

  • Cihui opposite polarities attract; (fig.) opposite sexes attract; opposites attract

Từ liên quan

Gần nghĩa

异性亲戚 · 异性合金 · 异性恋者 · 异性爱的 · 异性爱者 · 异性体 · 异性性接触 · 异性恋