異量分子聚合物
dị lượng phân tử tụ hợp vật
Hán Việt: dị lượng phân tử tụ hợp vật · Pinyin: yì liàng fēn zǐ jù hé wù
Tổng quan
Cấu tạo: 異 (dị) + 量 (lượng) + 分 (phân) + 子 (tử) + 聚 (tụ) + 合 (hợp) + 物 (vật)
Hán Việt: dị lượng phân tử tụ hợp vật · Pinyin: yì liàng fēn zǐ jù hé wù
Cấu tạo: 異 (dị) + 量 (lượng) + 分 (phân) + 子 (tử) + 聚 (tụ) + 合 (hợp) + 物 (vật)