棄之可惜,食之無味

qì zhī kě xī,shí zhī wú wèi

Pinyin: qì zhī kě xī,shí zhī wú wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (chi) + (khả) + (tích) + + (thực) + (chi) + (vô) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指抛弃觉得可惜,但吃起来没有味道。让人陷于进退两难中。