弄傀儡

lộng khôi lỗi

Hán Việt: lộng khôi lỗi

Tổng quan

LỘNG KHÔI LỖI Trò múa rối. LTNL ghi: 看取棚頭弄傀儡,抽牽都來裡有人。 Hãy xem các con rối đều do có người thủ lĩnh ở trong giựt dây

Cấu tạo: 弄 (lộng) + 傀 (khôi) + 儡 (lỗi)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác LTNL ghi: 看取棚頭弄傀儡,抽牽都來裡有人。 Hãy xem các con rối đều do có người thủ lĩnh ở trong giựt dây

Từ liên quan

Gần nghĩa

傀儡子 · 傀儡戏 · 傀儡 · 傀儡政权 · 傀儡领袖 · 傀儡场 · 傀儡場 · 傀儡棚