弄得到處是灰塵
lộng đắc đáo xử thị hôi trần
Hán Việt: lộng đắc đáo xử thị hôi trần · Pinyin: nòng dé dào chù shì huī chén
Tổng quan
Cấu tạo: 弄 (lộng) + 得 (đắc) + 到 (đáo) + 處 (xử) + 是 (thị) + 灰 (hôi) + 塵 (trần)
Hán Việt: lộng đắc đáo xử thị hôi trần · Pinyin: nòng dé dào chù shì huī chén
Cấu tạo: 弄 (lộng) + 得 (đắc) + 到 (đáo) + 處 (xử) + 是 (thị) + 灰 (hôi) + 塵 (trần)