弈弈

yì yìdịch dịch

Hán Việt: dịch dịch · Pinyin: yì yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.忧愁貌。弈,通"奕"。 2.光彩闪耀貌。 3.引申为炯炯明亮貌。 4.美盛貌。 5.高大貌。

Cấu tạo: 弈 (dịch) + 弈 (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.忧愁貌。弈,通"奕"。 2.光彩闪耀貌。 3.引申为炯炯明亮貌。 4.美盛貌。 5.高大貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

弈世 · 弈业 · 弈具 · 弈叶 · 弈局 · 弈徒 · 弈思 · 弈林