弗蘭茨貝肯鮑爾
phất lan tì bối khẳng bảo nhĩ
Hán Việt: phất lan tì bối khẳng bảo nhĩ · Pinyin: fú lán cí bèi kěn bào ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 弗 (phất) + 蘭 (lan) + 茨 (tì) + 貝 (bối) + 肯 (khẳng) + 鮑 (bảo) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: phất lan tì bối khẳng bảo nhĩ · Pinyin: fú lán cí bèi kěn bào ěr
Cấu tạo: 弗 (phất) + 蘭 (lan) + 茨 (tì) + 貝 (bối) + 肯 (khẳng) + 鮑 (bảo) + 爾 (nhĩ)